Động cơ đẩy

Động cơ đẩy

Độ bền và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu vượt trội, dễ dàng bảo dưỡng và sửa chữa và có thể đại tu để kéo dài thời gian sử dụng - Động cơ đẩy Cat® mang lại năng suất tối đa với chi phí thấp nhất.

Các mẫu sản phẩm

C175-16

Dải công suất

2683-3420 bhp (2001-2550 bkW)

Tốc độ động cơ

1600-1800 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II

3516E

Dải công suất

2501-3386 bhp (1865-2525 bkW)

Tốc độ động cơ

1600-1800 rpm

Tiêu chuẩn khí thải

U.S. EPA Tier 4 Final, IMO III

3516C TIER 3

Dải công suất

2131-2675 bhp (1590-1995 bkW)

Tốc độ động cơ

1600 rpm

Tiêu chuẩn khí thải

EPA Tier 3, IMO II

3516C IMO II

Dải công suất

1650-3386 bhp (1230-2525 bkW)

Tốc độ động cơ

1200-1800 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II

3512E

Dải công suất

1341-2549 bhp (1000-1901 bkW)

Tốc độ động cơ

1600-1800 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

U.S. EPA Tier 4 Final, IMO III

3512C TIER 3

Dải công suất

1340-2366 bhp (1000-1765 bkW)

Tốc độ động cơ

1600-1800 vòng/phút

Emissions

EPA Tier 3, IMO II

3512C IMO II

Dải công suất

1280-2551 bhp (955-1902 bkW)

Tốc độ động cơ

1200 vòng/phút, 1600 vòng/phút, 1800 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II, EU IW

3508C

Dải công suất

775-1100 bhp (578-820 bkW)

Tốc độ động cơ

1200-1600 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II, EU IW

C18 ACERT IMO II

Dải công suất

454-715 bhp (339-533 bkW)

Tốc độ động cơ

1800-2100 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II, EU IIIA

C32 ACERT IMO II

Dải công suất

660-1450 bhp (492-1081 bkW)

Tốc độ động cơ

1600-2300 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II, EU IW

C18 ACERT TIER 3

Dải công suất

469-1001 bhp (350-747 bkW)

Tốc độ động cơ

1800-2300 rpm

Tiêu chuẩn khí thải

EPA Tier 3 Commercial, IMO II, EU IW

C18 ACERT IMO II

Dải công suất

454-715 bhp (339-533 bkW)

Tốc độ động cơ

1800-2100 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

IMO II, EU IIIA
1800 599990
Yêu cầu nhanh